long shot
/ˈlȯŋ-ˌshät/Danh từ
- Một phát súng bắn vào một mục tiêu ở xa.A shot fired at a distant target.
- (thành ngữ) Điều gì đó khó xảy ra; điều gì đó ít có cơ hội xảy ra hoặc có tác dụng; tỷ lệ cược dài.(idiomatic) Something unlikely; something that has little chance of happening or working; long odds.We can try your plan, but it's a long shot and it probably won't work.Chúng tôi có thể thử kế hoạch của bạn, nhưng đó là một chặng đường dài và có thể nó sẽ không hiệu quả.
- (phim) Cảnh quay chính, cảnh quay góc rộng chính của một cảnh trong đó các cảnh cận cảnh sẽ được chỉnh sửa sau.(film) A master shot, the primary wide shot of a scene into which the closeups will be edited later.
- (phim) Từ đồng nghĩa với long take; một cảnh quay liên tục kéo dài trong thời gian dài bất thường mà không có bất kỳ vết cắt nào.(film) Synonym of long take; a single, continuous shot that lasts for an unusually long duration without any cuts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “long shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish