long shot

/ˈlȯŋ-ˌshät/
Danh từ
  1. Một phát súng bắn vào một mục tiêu ở xa.
    A shot fired at a distant target.
    Từ đồng nghĩa:establishing shotwide shot
  2. (thành ngữ) Điều gì đó khó xảy ra; điều gì đó ít có cơ hội xảy ra hoặc có tác dụng; tỷ lệ cược dài.
    (idiomatic) Something unlikely; something that has little chance of happening or working; long odds.
    We can try your plan, but it's a long shot and it probably won't work.
    Chúng tôi có thể thử kế hoạch của bạn, nhưng đó là một chặng đường dài và có thể nó sẽ không hiệu quả.
    Từ đồng nghĩa:establishing shotwide shot
  3. (phim) Cảnh quay chính, cảnh quay góc rộng chính của một cảnh trong đó các cảnh cận cảnh sẽ được chỉnh sửa sau.
    (film) A master shot, the primary wide shot of a scene into which the closeups will be edited later.
    Từ đồng nghĩa:establishing shotwide shot
  4. (phim) Từ đồng nghĩa với long take; một cảnh quay liên tục kéo dài trong thời gian dài bất thường mà không có bất kỳ vết cắt nào.
    (film) Synonym of long take; a single, continuous shot that lasts for an unusually long duration without any cuts.
🎬 Nghe “long shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish